Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 41.730 41.430
Vàng SJC 1L - 10L 41.730 41.430
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.900 41.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 42.000 41.400
Vàng nữ trang 99,99% 41.730 41.030
Vàng nữ trang 99% 41.317 40.317
Vàng nữ trang 75% 31.451 30.051
Vàng nữ trang 58,3% 24.481 23.081
Vàng nữ trang 41,7% 17.553 16.153
Hà Nội Vàng SJC 41.750 41.430
Đà Nẵng Vàng SJC 41.750 41.430
Nha Trang Vàng SJC 41.750 41.420
Cà Mau Vàng SJC 41.750 41.430
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 39.520 39.260
Bình Phước Vàng SJC 41.760 41.400
Huế Vàng SJC 41.750 41.410
Biên Hòa Vàng SJC 41.730 41.430
Miền Tây Vàng SJC 41.730 41.430
Quãng Ngãi Vàng SJC 41.730 41.430
Đà Lạt Vàng SJC 41.780 41.450
Long Xuyên Vàng SJC 41.730 41.430

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 23145 23145 23265
EUR EURO 25506.35 25583.1 26351.44
GBP BRITISH POUND 27819.95 28016.06 28265.44
HKD HONGKONG DOLLAR 2916.78 2937.34 2981.32
JPY JAPANESE YEN 213.4 215.56 222.35
CHF SWISS FRANCE 23252.1 23416.01 23814.2
AUD AUST.DOLLAR 15497.65 15591.2 15856.33
CAD CANADIAN DOLLAR 17157.33 17313.15 17607.57
SGD SINGAPORE DOLLAR 16567.66 16684.45 16866.67
THB THAI BAHT 738.8 738.8 769.62
Phản hồi của bạn