Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 61.800 61.200
Vàng SJC 1L - 10L 61.800 61.200
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 53.180 52.530
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 53.280 52.530
Vàng nữ trang 99,99% 52.880 52.180
Vàng nữ trang 99% 52.356 51.256
Vàng nữ trang 75% 39.814 37.814
Vàng nữ trang 58,3% 30.982 28.982
Vàng nữ trang 41,7% 22.203 20.203
Hà Nội Vàng SJC 61.820 61.200
Đà Nẵng Vàng SJC 61.820 61.200
Nha Trang Vàng SJC 61.820 61.200
Cà Mau Vàng SJC 61.820 61.200
Huế Vàng SJC 61.830 61.170
Bình Phước Vàng SJC 61.820 61.180
Biên Hòa Vàng SJC 61.800 61.200
Miền Tây Vàng SJC 61.800 61.200
Quãng Ngãi Vàng SJC 61.800 61.200
Long Xuyên Vàng SJC 61.850 61.220
Bạc Liêu Vàng SJC 61.820 61.200
Quy Nhơn Vàng SJC 61.820 61.180
Phan Rang Vàng SJC 61.820 61.180
Hạ Long Vàng SJC 61.820 61.180
Quảng Nam Vàng SJC 61.820 61.180

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 22,540.00 22,570.00 22,850.00
EUR EURO 25,060.06 25,313.19 26,464.78
GBP POUND STERLING 30,102.62 30,406.68 31,387.99
HKD HONGKONG DOLLAR 2,841.60 2,870.30 2,962.93
JPY YEN 192.17 194.11 203.43
CHF SWISS FRANC 24,144.91 24,388.80 25,175.89
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 15,909.07 16,069.77 16,588.39
CAD CANADIAN DOLLAR 17,716.96 17,895.92 18,473.47
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,390.94 16,556.51 17,090.83
THB THAILAND BAHT 604.85 672.05 697.92
Phản hồi của bạn