Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 57.450 56.800
Vàng SJC 1L - 10L 57.450 56.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 51.700 51.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 51.800 51.000
Vàng nữ trang 99,99% 51.400 50.700
Vàng nữ trang 99% 50.891 49.891
Vàng nữ trang 75% 38.704 36.704
Vàng nữ trang 58,3% 30.119 28.119
Vàng nữ trang 41,7% 21.586 19.586
Hà Nội Vàng SJC 57.470 56.800
Đà Nẵng Vàng SJC 57.470 56.800
Nha Trang Vàng SJC 57.470 56.800
Cà Mau Vàng SJC 57.470 56.800
Huế Vàng SJC 57.480 56.770
Bình Phước Vàng SJC 57.470 56.780
Biên Hòa Vàng SJC 57.450 56.800
Miền Tây Vàng SJC 57.450 56.800
Quãng Ngãi Vàng SJC 57.450 56.800
Long Xuyên Vàng SJC 57.500 56.820
Bạc Liêu Vàng SJC 57.470 56.800
Quy Nhơn Vàng SJC 57.470 56.780
Phan Rang Vàng SJC 57.470 56.780
Hạ Long Vàng SJC 57.470 56.780
Quảng Nam Vàng SJC 57.470 56.780

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 22,880.00 22,910.00 23,110.00
EUR EURO 26,387.07 26,653.61 27,760.11
GBP POUND STERLING 30,825.66 31,137.03 32,113.27
HKD HONGKONG DOLLAR 2,887.16 2,916.32 3,007.76
JPY YEN 203.04 205.09 213.69
CHF SWISS FRANC 24,386.89 24,633.22 25,405.54
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,489.40 16,655.96 17,178.17
CAD CANADIAN DOLLAR 17,835.50 18,015.66 18,580.50
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,473.42 16,639.81 17,161.52
THB THAILAND BAHT 616.93 685.48 711.22
Phản hồi của bạn