Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 67.300 66.300
Vàng SJC 1L - 10L 67.300 66.300
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 53.450 52.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 53.550 52.550
Vàng nữ trang 99,99% 53.050 52.450
Vàng nữ trang 99% 52.525 51.225
Vàng nữ trang 75% 39.941 37.941
Vàng nữ trang 58,3% 31.081 29.081
Vàng nữ trang 41,7% 22.274 20.274
Hà Nội Vàng SJC 67.320 66.300
Đà Nẵng Vàng SJC 67.320 66.300
Nha Trang Vàng SJC 67.320 66.300
Cà Mau Vàng SJC 67.320 66.300
Huế Vàng SJC 67.330 66.270
Bình Phước Vàng SJC 67.320 66.280
Biên Hòa Vàng SJC 67.300 66.300
Miền Tây Vàng SJC 67.300 66.300
Quãng Ngãi Vàng SJC 67.300 66.300
Long Xuyên Vàng SJC 67.350 66.320
Bạc Liêu Vàng SJC 67.320 66.300
Quy Nhơn Vàng SJC 67.320 66.280
Phan Rang Vàng SJC 67.320 66.280
Hạ Long Vàng SJC 67.320 66.280
Quảng Nam Vàng SJC 67.320 66.280

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 23,220.00 23,250.00 23,530.00
EUR EURO 23,304.29 23,539.69 24,609.36
GBP POUND STERLING 27,663.88 27,943.31 28,843.66
HKD HONGKONG DOLLAR 2,903.82 2,933.15 3,027.66
JPY YEN 171.11 172.84 181.15
CHF SWISS FRANC 23,875.97 24,117.14 24,894.20
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 15,836.25 15,996.22 16,511.62
CAD CANADIAN DOLLAR 17,696.13 17,874.88 18,450.82
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,569.30 16,736.67 17,275.93
THB THAILAND BAHT 581.18 645.76 670.58
Phản hồi của bạn