Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 36.320 36.150
Vàng SJC 1L - 10L 36.320 36.150
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.520 36.120
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.620 36.120
Vàng nữ trang 99,99% 36.320 35.720
Vàng nữ trang 99% 35.960 35.260
Vàng nữ trang 75% 27.393 25.993
Vàng nữ trang 58,3% 21.327 19.927
Vàng nữ trang 41,7% 15.297 13.897
Hà Nội Vàng SJC 36.340 36.150
Đà Nẵng Vàng SJC 36.340 36.150
Nha Trang Vàng SJC 36.340 36.140
Cà Mau Vàng SJC 36.340 36.150
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 36.340 36.140
Bình Phước Vàng SJC 36.350 36.120
Huế Vàng SJC 36.340 36.150
Biên Hòa Vàng SJC 36.320 36.150
Miền Tây Vàng SJC 36.320 36.150
Quãng Ngãi Vàng SJC 36.320 36.150
Đà Lạt Vàng SJC 36.370 36.170
Long Xuyên Vàng SJC 36.320 36.150

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 23165 23165 23265
EUR EURO 25911.68 25989.65 26638.84
GBP BRITISH POUND 29789.61 29999.61 30266.63
HKD HONGKONG DOLLAR 2916.74 2937.3 2981.28
JPY JAPANESE YEN 200.83 202.86 208.74
CHF SWISS FRANCE 22551.08 22710.05 23004.03
AUD AUST.DOLLAR 16354.48 16453.2 16632.89
CAD CANADIAN DOLLAR 17136.04 17291.66 17480.5
SGD SINGAPORE DOLLAR 16904.76 17023.93 17209.84
THB THAI BAHT 713.61 713.61 743.38
Phản hồi của bạn