Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 48.850 48.470
Vàng SJC 1L - 10L 48.850 48.470
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 48.300 47.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 48.400 47.600
Vàng nữ trang 99,99% 48.000 47.200
Vàng nữ trang 99% 47.525 46.125
Vàng nữ trang 75% 36.154 34.254
Vàng nữ trang 58,3% 28.137 26.237
Vàng nữ trang 41,7% 20.168 18.268
Hà Nội Vàng SJC 48.870 48.470
Đà Nẵng Vàng SJC 48.870 48.470
Nha Trang Vàng SJC 48.870 48.460
Cà Mau Vàng SJC 48.870 48.470
Bình Dương Vàng SJC 48.870 48.450
Huế Vàng SJC 48.880 48.440
Bình Phước Vàng SJC 48.870 48.450
Miền Tây Vàng SJC 48.850 48.470
Biên Hòa Vàng SJC 48.850 48.470
Quãng Ngãi Vàng SJC 48.850 48.470
Long Xuyên Vàng SJC 48.900 48.490
Bạc Liêu Vàng SJC 48.870 48.470
Quy Nhơn Vàng SJC 48.870 48.450
Hậu Giang Vàng SJC 48.870 48.450
Phan Rang Vàng SJC 48.870 48.450
Hạ Long Vàng SJC 48.870 48.450
Quảng Nam Vàng SJC 48.870 48.450

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 23,200.00 23,230.00 23,410.00
EUR EURO 24,801.52 25,052.04 26,066.29
GBP POUND STERLING 27,745.15 28,025.40 28,903.75
HKD HONGKONG DOLLAR 2,932.56 2,962.18 3,055.02
JPY YEN 209.00 211.11 219.65
CHF SWISS FRANC 23,424.55 23,661.16 24,402.72
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 14,911.37 15,061.99 15,534.05
CAD CANADIAN DOLLAR 16,288.77 16,453.30 16,968.96
SGD SINGAPORE DOLLAR 15,983.04 16,144.48 16,650.46
THB THAILAND BAHT 645.62 717.35 744.29
Phản hồi của bạn