Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 36.350 36.190
Vàng SJC 1L - 10L 36.350 36.190
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 35.610 35.210
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 35.710 35.210
Vàng nữ trang 99,99% 35.560 34.860
Vàng nữ trang 99% 35.208 34.508
Vàng nữ trang 75% 26.823 25.423
Vàng nữ trang 58,3% 20.884 19.484
Vàng nữ trang 41,7% 14.980 13.580
Hà Nội Vàng SJC 36.370 36.190
Đà Nẵng Vàng SJC 36.370 36.190
Nha Trang Vàng SJC 36.370 36.180
Cà Mau Vàng SJC 36.370 36.190
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 36.370 36.180
Bình Phước Vàng SJC 36.380 36.160
Huế Vàng SJC 36.370 36.190
Biên Hòa Vàng SJC 36.350 36.190
Miền Tây Vàng SJC 36.350 36.190
Quãng Ngãi Vàng SJC 36.350 36.190
Đà Lạt Vàng SJC 36.400 36.210
Long Xuyên Vàng SJC 36.350 36.190

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 23240 23240 23330
EUR EURO 26269.5 26348.55 26741.87
GBP BRITISH POUND 29039.26 29243.97 29504.19
HKD HONGKONG DOLLAR 2938.76 2959.48 3003.78
JPY JAPANESE YEN 199.14 201.15 206.18
CHF SWISS FRANCE 23117.56 23280.52 23581.82
AUD AUST.DOLLAR 16634.01 16734.42 16917.13
CAD CANADIAN DOLLAR 17187.73 17343.82 17533.18
SGD SINGAPORE DOLLAR 16773.95 16892.2 17076.63
THB THAI BAHT 697.82 697.82 726.92
Phản hồi của bạn