Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 37.290 37.090
Vàng SJC 1L - 10L 37.290 37.090
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 37.490 37.090
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 37.590 37.090
Vàng nữ trang 99,99% 37.440 36.840
Vàng nữ trang 99% 37.069 36.369
Vàng nữ trang 75% 28.233 26.833
Vàng nữ trang 58,3% 21.980 20.580
Vàng nữ trang 41,7% 15.764 14.364
Hà Nội Vàng SJC 37.310 37.090
Đà Nẵng Vàng SJC 37.310 37.090
Nha Trang Vàng SJC 37.310 37.080
Cà Mau Vàng SJC 37.310 37.090
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 37.310 37.080
Bình Phước Vàng SJC 37.320 37.060
Huế Vàng SJC 37.310 37.090
Biên Hòa Vàng SJC 37.290 37.090
Miền Tây Vàng SJC 37.290 37.090
Quãng Ngãi Vàng SJC 37.290 37.090
Đà Lạt Vàng SJC 37.340 37.110
Long Xuyên Vàng SJC 37.290 37.090

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 23150 23150 23250
EUR EURO 26143.63 26222.3 26877.32
GBP BRITISH POUND 29983.65 30195.02 30463.8
HKD HONGKONG DOLLAR 2913.55 2934.09 2978.02
JPY JAPANESE YEN 202.54 204.59 210.95
CHF SWISS FRANCE 22876.6 23037.87 23336.1
AUD AUST.DOLLAR 16449.42 16548.71 16729.44
CAD CANADIAN DOLLAR 17337.9 17495.36 17686.43
SGD SINGAPORE DOLLAR 16958.85 17078.4 17264.92
THB THAI BAHT 731.27 731.27 761.78
Phản hồi của bạn