Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 47.100 46.100
Vàng SJC 1L - 10L 47.100 46.100
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 47.050 45.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 47.150 45.850
Vàng nữ trang 99,99% 46.950 45.450
Vàng nữ trang 99% 46.485 44.685
Vàng nữ trang 75% 35.366 33.166
Vàng nữ trang 58,3% 27.525 25.325
Vàng nữ trang 41,7% 19.730 17.530
Hà Nội Vàng SJC 47.120 46.100
Đà Nẵng Vàng SJC 47.120 46.100
Nha Trang Vàng SJC 47.120 46.090
Cà Mau Vàng SJC 47.120 46.100
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 39.520 39.260
Bình Phước Vàng SJC 47.130 46.070
Huế Vàng SJC 47.120 46.080
Biên Hòa Vàng SJC 47.100 46.100
Miền Tây Vàng SJC 47.100 46.100
Quãng Ngãi Vàng SJC 47.100 46.100
Đà Lạt Vàng SJC 47.150 46.120
Long Xuyên Vàng SJC 47.100 46.100

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 23,180.00 23,210.00 23,350.00
EUR EURO 24,747.79 24,997.77 25,878.51
GBP POUND STERLING 29,619.96 29,919.15 30,245.81
HKD HONGKONG DOLLAR 2,935.94 2,965.60 3,009.99
JPY YEN 202.88 204.93 212.15
CHF SWISS FRANC 23,293.72 23,529.01 24,024.97
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 15,075.38 15,227.66 15,548.64
CAD CANADIAN DOLLAR 17,165.26 17,338.65 17,704.13
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,386.33 16,551.85 16,766.07
THB THAILAND BAHT 648.49 720.54 753.60
Phản hồi của bạn