Tỉ giá vàng - nguồn SJC.COM.VN

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 38.900 38.650
Vàng SJC 1L - 10L 38.900 38.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 38.950 38.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 39.050 38.450
Vàng nữ trang 99,99% 38.950 38.150
Vàng nữ trang 99% 38.564 37.764
Vàng nữ trang 75% 29.365 27.965
Vàng nữ trang 58,3% 22.860 21.460
Vàng nữ trang 41,7% 16.394 14.994
Hà Nội Vàng SJC 38.920 38.650
Đà Nẵng Vàng SJC 38.920 38.650
Nha Trang Vàng SJC 38.920 38.640
Cà Mau Vàng SJC 38.920 38.650
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 38.920 38.640
Bình Phước Vàng SJC 38.930 38.620
Huế Vàng SJC 38.920 38.630
Biên Hòa Vàng SJC 38.900 38.650
Miền Tây Vàng SJC 38.900 38.650
Quãng Ngãi Vàng SJC 38.900 38.650
Đà Lạt Vàng SJC 38.950 38.670
Long Xuyên Vàng SJC 38.900 38.650

Tỉ giá ngoại tệ - nguồn VIETCOMBANK.COM.VN

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 23275 23275 23395
EUR EURO 26268.42 26347.46 27138.63
GBP BRITISH POUND 29245.32 29451.48 29713.5
HKD HONGKONG DOLLAR 2943.65 2964.4 3008.77
JPY JAPANESE YEN 209.81 211.93 218.11
CHF SWISS FRANCE 23483.63 23649.17 23955.2
AUD AUST.DOLLAR 16077.85 16174.9 16449.88
CAD CANADIAN DOLLAR 17465.3 17623.92 17923.54
SGD SINGAPORE DOLLAR 17004.84 17124.71 17311.65
THB THAI BAHT 743.26 743.26 774.26
Phản hồi của bạn